Các điểm loại trừ thường gặp trong Bảo hiểm – Những “điểm mù” khách hàng cần biết
Điều khoản loại trừ là phần quan trọng nhất nhưng thường bị khách hàng bỏ qua khi ký hợp đồng. Việc hiểu rõ các điểm này giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán ở mức 120-150% và đảm bảo tính công bằng cho cộng đồng người tham gia. Tại gocbaohiem.com, chúng tôi phân loại các điểm loại trừ thành 4 nhóm chính sau:
1. Nhóm hành vi trục lợi và Vi phạm pháp luật
Bảo hiểm không bao che cho các hành vi cố ý gây thiệt hại hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng:
- Cố ý tự gây thương tích/Tự tử: Hầu hết hợp đồng nhân thọ loại trừ quyền lợi tử vong nếu người được bảo hiểm tự tử trong vòng 24 tháng (02 năm) đầu tiên.
- Hành vi phạm tội: Mọi rủi ro xảy ra khi người được bảo hiểm đang thực hiện hành vi trái pháp luật (đánh nhau, trộm cắp, sử dụng chất cấm) đều bị loại trừ.
- Vi phạm nồng độ cồn: Đối với bảo hiểm tai nạn, nếu người điều khiển phương tiện có nồng độ cồn vượt mức quy định (Việt Nam áp dụng mức bằng 0 đối với lái xe), công ty có quyền từ chối bồi thường.
2. Nhóm bệnh lý đặc thù và Bệnh có sẵn
Đây là nhóm gây tranh chấp nhiều nhất trong bảo hiểm sức khỏe và nhân thọ:
- Bệnh có sẵn (Pre-existing conditions): Là các tình trạng bệnh đã được chẩn đoán, điều trị hoặc có triệu chứng mà người tham gia đã biết trước khi ký hợp đồng. Nếu không khai báo trung thực, công ty sẽ từ chối chi trả vĩnh viễn cho bệnh này.
- Bệnh bẩm sinh và Di truyền: Hầu hết các gói bảo hiểm sức khỏe (trừ các gói cao cấp như Intercare) đều loại trừ các dị tật bẩm sinh, bệnh thuộc về gien hoặc các dấu hiệu bệnh lý có từ lúc sinh.
- Bệnh loại trừ năm đầu tiên: Một số bệnh mạn tính như viêm xoang, trĩ, sỏi thận, ung thư, hoặc các bệnh hệ cơ xương khớp thường không được bảo hiểm trong 365 ngày đầu tiên.
3. Nhóm thẩm mỹ, Thực phẩm chức năng và Y học thay thế
Bảo hiểm chỉ chi trả cho các điều trị “cần thiết về mặt y khoa”:
- Thẩm mỹ và Chỉnh hình: Các phẫu thuật cắt mí, nâng mũi, điều trị mụn, nám da, hoặc giảm cân đều nằm ngoài phạm vi bảo hiểm.
- Thực phẩm chức năng: Các loại Vitamin, thuốc bổ, dược mỹ phẩm không phục vụ trực tiếp việc điều trị bệnh cấp tính sẽ không được thanh toán.
- Y học thay thế: Các phương pháp Đông y, châm cứu, vật lý trị liệu thường bị giới hạn hoặc loại trừ trừ khi có thỏa thuận riêng trong sản phẩm bổ trợ.
4. Cơ chế Thời gian chờ (Waiting Period) – “Loại trừ tạm thời”
Thời gian chờ được thiết lập để ngăn chặn việc khách hàng “đợi có bệnh mới mua bảo hiểm”.
| Loại rủi ro | Thời gian chờ phổ biến | Ghi chú |
| Tai nạn | 0 ngày | Có hiệu lực ngay khi ký hợp đồng. |
| Bệnh thông thường | 30 ngày | Cúm, sốt xuất huyết, viêm họng…. |
| Bệnh hô hấp trẻ em < 6 tuổi | 180 ngày | Viêm phổi, viêm phế quản. |
| Bệnh đặc biệt/Bệnh có sẵn | 365 ngày | Ung thư, tim mạch, huyết áp…. |
| Sinh con (Thai sản) | 270 – 635 ngày | Tùy gói bảo hiểm cá nhân hay nhóm. |
Lời khuyên từ chuyên gia gocbaohiem.com
- Khai báo trung thực: Trung bình mỗi năm có 350-400 trường hợp bị phát hiện gian lận bảo hiểm. Hãy khai báo mọi lịch sử khám bệnh dù là nhỏ nhất.
- Đọc kỹ mục “Định nghĩa bệnh đặc biệt”: Mỗi công ty có danh mục bệnh đặc biệt khác nhau, hãy chắc chắn bạn nắm rõ danh sách này trong Quy tắc sản phẩm.
- Lưu ý các môn thể thao nguy hiểm: Nếu bạn thích leo núi, lặn biển hoặc đua xe, hãy kiểm tra xem hợp đồng của bạn có loại trừ các hoạt động này không.



